warranty là gì?

/ˈwɒrənti/Danh từ

warranty nghĩa là phiếu bảo hành cam kết chất lượng

Hình minh họa từ warranty - phiếu bảo hành cam kết chất lượng

Ví dụ với warranty

  • The luxury electric vehicle comes standard with an eight-year manufacturer battery warranty.

    Chiếc xe điện hạng sang đi kèm tiêu chuẩn bảo hành pin tám năm từ nhà sản xuất.

  • A1Keep the purchase receipt to claim the warranty.

    Hãy giữ lại hóa đơn mua hàng để yêu cầu bảo hành.

  • B1Consumers should inspect warranty exclusions carefully before agreeing to pay for costly supplemental coverage.

    Người tiêu dùng nên kiểm tra kỹ các điều khoản loại trừ bảo hành trước khi đồng ý trả tiền cho các gói bảo hiểm bổ sung đắt đỏ.

  • B2Consumer protection statutes establish implied warranties of merchantability, ensuring manufactured appliances function safely for reasonable lifespans.

    Các đạo luật bảo vệ người tiêu dùng thiết lập các bảo hành ngụ ý về khả năng thương mại, đảm bảo các thiết bị được sản xuất hoạt động an toàn trong thời gian sử dụng hợp lý.

Cụm từ thường đi với warranty

  • under warranty: đang trong thời hạn bảo hành
  • extended warranty: gói bảo hành mở rộng

Từ đồng nghĩa

  • guarantee: sự bảo đảm cam kết
  • assurance: sự cam đoan

Mẹo ghi nhớ

Warrant (bảo đảm, cam kết) -> warranty là giấy cam kết sửa chữa miễn phí nếu sản phẩm có lỗi hỏng hóc.

Từ vựng khác chủ đề Mua sắm

Xem toàn bộ 61 từ chủ đề Mua sắm →