warranty là gì?
warranty nghĩa là phiếu bảo hành cam kết chất lượng

Ví dụ với warranty
The luxury electric vehicle comes standard with an eight-year manufacturer battery warranty.
Chiếc xe điện hạng sang đi kèm tiêu chuẩn bảo hành pin tám năm từ nhà sản xuất.
A1Keep the purchase receipt to claim the warranty.
Hãy giữ lại hóa đơn mua hàng để yêu cầu bảo hành.
B1Consumers should inspect warranty exclusions carefully before agreeing to pay for costly supplemental coverage.
Người tiêu dùng nên kiểm tra kỹ các điều khoản loại trừ bảo hành trước khi đồng ý trả tiền cho các gói bảo hiểm bổ sung đắt đỏ.
B2Consumer protection statutes establish implied warranties of merchantability, ensuring manufactured appliances function safely for reasonable lifespans.
Các đạo luật bảo vệ người tiêu dùng thiết lập các bảo hành ngụ ý về khả năng thương mại, đảm bảo các thiết bị được sản xuất hoạt động an toàn trong thời gian sử dụng hợp lý.
Cụm từ thường đi với warranty
- under warranty: đang trong thời hạn bảo hành
- extended warranty: gói bảo hành mở rộng
Từ đồng nghĩa
- guarantee: sự bảo đảm cam kết
- assurance: sự cam đoan
Mẹo ghi nhớ
Warrant (bảo đảm, cam kết) -> warranty là giấy cam kết sửa chữa miễn phí nếu sản phẩm có lỗi hỏng hóc.
Từ vựng khác chủ đề Mua sắm
- barter phương thức trao đổi hàng lấy hàng
- consumerism chủ nghĩa tiêu dùng hàng hóa
- storefront mặt tiền cửa hàng trưng bày
- shopaholic người nghiện mua sắm không ngừng nghỉ
- consignment hàng hóa gửi bán ký gửi
- layaway hình thức đặt cọc giữ hàng trả dần
- inventory hàng hóa tồn kho trong kho
- merchandising nghệ thuật trưng bày quảng bá sản phẩm
- shopper người đi mua sắm hàng hóa
- markdown sự giảm giá hạ giá niêm yết
- restock bổ sung thêm hàng lên kệ
- superstore đại siêu thị bán lẻ khổng lồ