restock là gì?

/ˌriːˈstɒk/Động từ

restock nghĩa là bổ sung thêm hàng lên kệ

Hình minh họa từ restock - bổ sung thêm hàng lên kệ

Ví dụ với restock

  • You should restock every day.

    Bạn nên bổ sung thêm hàng lên kệ mỗi ngày.

  • A1You should restock every day.

    Bạn nên bổ sung thêm hàng lên kệ mỗi ngày.

  • B1Teachers encourage students to restock carefully during projects.

    Giáo viên khuyến khích học sinh bổ sung thêm hàng lên kệ một cách cẩn thận trong các dự án.

  • B2Researchers must systematically restock diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.

    Các nhà nghiên cứu phải bổ sung thêm hàng lên kệ các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.

Cụm từ thường đi với restock

  • restock regularly: bổ sung thêm hàng lên kệ đều đặn
  • manage to restock: xoay xở để bổ sung thêm hàng lên kệ

Từ đồng nghĩa

  • replenish stock: nhập thêm hàng

Mẹo ghi nhớ

Nhân viên nhanh chóng restock bổ sung thêm sữa và bánh mì lên các kệ hàng trống.

Từ vựng khác chủ đề Mua sắm

Xem toàn bộ 61 từ chủ đề Mua sắm →