haggle là gì?
haggle nghĩa là mặc cả trả giá khi mua sắm

Ví dụ với haggle
You should haggle every day.
Bạn nên mặc cả trả giá khi mua sắm mỗi ngày.
A1You should haggle every day.
Bạn nên mặc cả trả giá khi mua sắm mỗi ngày.
B1Teachers encourage students to haggle carefully during projects.
Giáo viên khuyến khích học sinh mặc cả trả giá khi mua sắm một cách cẩn thận trong các dự án.
B2Researchers must systematically haggle diverse factors to ensure reliable experimental outcomes.
Các nhà nghiên cứu phải mặc cả trả giá khi mua sắm các yếu tố đa dạng một cách có hệ thống để đảm bảo kết quả thực nghiệm đáng tin cậy.
Cụm từ thường đi với haggle
- haggle regularly: mặc cả trả giá khi mua sắm đều đặn
- manage to haggle: xoay xở để mặc cả trả giá khi mua sắm
Từ đồng nghĩa
- bargain verbally: mặc cả thêm bớt
Mẹo ghi nhớ
Thử khéo léo haggle trả giá một chút khi mua quà lưu niệm ở chợ đêm.
Từ vựng khác chủ đề Mua sắm
- Afford Có khả năng chi trả
- Affordable Giá cả hợp lí, phải chăng
- Bargain Trả giá, mặc cả
- Basket Giỏ hàng
- Bookstore Hiệu sách
- Cart Xe đẩy trong siêu thị
- Cashier Nhân viên thu ngân
- Cheap Rẻ
- Clerk Nhân viên bán hàng
- Clothing shop/Boutique Cửa hàng quần áo, thời trang
- Complain Phàn nàn
- Convenience store Cửa hàng tiện lợi