Complain là gì?

/kəmˈpleɪn/Động từ

Complain nghĩa là Phàn nàn

Hình minh họa từ Complain - Phàn nàn

Ví dụ với Complain

  • She complains about the attitude of the clerks here.

    Cô ấy phàn nàn về thái độ của nhân viên bán hàng tại đây

  • A1The customer complained to the manager about the cold soup.

    Khách hàng đã phàn nàn với người quản lý về món súp bị nguội ngắt.

  • B1Rather than complaining endlessly about difficulties, focus on formulating actionable solutions.

    Thay vì than vãn không ngừng về khó khăn, hãy tập trung xây dựng các giải pháp khả thi.

  • B2Consumer protection agencies investigated corporate billing systems after thousands complained of unauthorized surcharges.

    Cơ quan bảo vệ người tiêu dùng đã thanh tra hệ thống hóa đơn công ty sau khi hàng ngàn người khiếu nại về các khoản phụ phí trái phép.

Cụm từ thường đi với Complain

  • complain about: phàn nàn về điều gì
  • make a formal complaint: khiếu nại chính thức
  • complain to the manager: phàn nàn với người quản lý

Từ đồng nghĩa

  • grumble: cằn nhằn
  • lodge a complaint: khiếu nại

Từ trái nghĩa

  • praise: khen ngợi
  • compliment: tán dương

Mẹo ghi nhớ

Cơm nguội lên men (Complain) khiến thực khách bức xúc phàn nàn với chủ quán.

Từ vựng khác chủ đề Mua sắm

Xem toàn bộ 61 từ chủ đề Mua sắm →