Complain là gì?
Complain nghĩa là Phàn nàn

Ví dụ với Complain
She complains about the attitude of the clerks here.
Cô ấy phàn nàn về thái độ của nhân viên bán hàng tại đây
A1The customer complained to the manager about the cold soup.
Khách hàng đã phàn nàn với người quản lý về món súp bị nguội ngắt.
B1Rather than complaining endlessly about difficulties, focus on formulating actionable solutions.
Thay vì than vãn không ngừng về khó khăn, hãy tập trung xây dựng các giải pháp khả thi.
B2Consumer protection agencies investigated corporate billing systems after thousands complained of unauthorized surcharges.
Cơ quan bảo vệ người tiêu dùng đã thanh tra hệ thống hóa đơn công ty sau khi hàng ngàn người khiếu nại về các khoản phụ phí trái phép.
Cụm từ thường đi với Complain
- complain about: phàn nàn về điều gì
- make a formal complaint: khiếu nại chính thức
- complain to the manager: phàn nàn với người quản lý
Từ đồng nghĩa
- grumble: cằn nhằn
- lodge a complaint: khiếu nại
Từ trái nghĩa
- praise: khen ngợi
- compliment: tán dương
Mẹo ghi nhớ
Cơm nguội lên men (Complain) khiến thực khách bức xúc phàn nàn với chủ quán.