Convenience store là gì?
Convenience store nghĩa là Cửa hàng tiện lợi

Ví dụ với Convenience store
If you need anything at night, you can go to a 24/7 convenience store.
Nếu bạn cần thứ gì trong đêm, bạn có thể đến một cửa hàng tiện lợi 24/7
A1I bought an umbrella and a bottled drink at the 24-hour convenience store.
Tôi đã mua một chiếc ô và một chai nước uống ở cửa hàng tiện lợi 24 giờ.
B1Modern convenience stores serve hot food, brew fresh coffee, and process utility bill payments.
Cửa hàng tiện lợi hiện đại phục vụ đồ ăn nóng, pha cà phê tươi và thu hộ tiền điện nước.
B2Japanese convenience store franchise networks represent logistics masterclasses in real-time supply fulfillment.
Mạng lưới cửa hàng tiện lợi Nhật Bản là đỉnh cao về hậu cần trong việc đáp ứng nguồn cung thời gian thực.
Cụm từ thường đi với Convenience store
- 24-hour convenience store: cửa hàng tiện lợi mở 24/7
- corner convenience store: cửa hàng tiện lợi góc phố
- convenience store chain: chuỗi cửa hàng tiện lợi
Từ đồng nghĩa
- mini-mart: siêu thị mini
- bodega: tiệm tạp hóa nhỏ
Mẹo ghi nhớ
Cần vào xem (Convenience store) ghé cửa hàng tiện lợi mua mì gói ăn đêm.