Mall/Department store là gì?
Mall/Department store nghĩa là Trung tâm thương mại

Ví dụ với Mall/Department store
There are more than 100 shops in this mall.
Có hơn 100 cửa hàng trong trung tâm thương mại này
A1We went to the shopping mall to buy school supplies and clothes.
Chúng tôi đến trung tâm thương mại để mua đồ dùng học tập và quần áo.
B1Historic department stores anchor urban commercial high streets with multi-floor curated luxury brands.
Những trung tâm bách hóa lịch sử là trụ cột của các con phố mua sắm sầm uất với nhiều tầng hàng hiệu xa xỉ.
B2Suburban shopping malls face vacancies as foot traffic shifts toward e-commerce and experiential retail.
Các trung tâm thương mại ngoại ô đối mặt mặt bằng trống khi lượng khách chuyển sang mua sắm trực tuyến.
Cụm từ thường đi với Mall/Department store
- shopping mall: trung tâm mua sắm thương mại
- department store beauty counter: quầy mỹ phẩm trong trung tâm bách hóa
- mall food court: khu ẩm thực trung tâm thương mại
Từ đồng nghĩa
- retail plaza: khu thương xá
- galleria: khu thương mại có mái vòm
Mẹo ghi nhớ
Mải miết đi mua (Mall/Department store) sắm cả ngày trong trung tâm thương mại hiện đại.