Trolley là gì?
Trolley nghĩa là Xe đẩy hàng siêu thị

Ví dụ với Trolley
He pushed a full grocery trolley through the checkout lane.
Anh đẩy chiếc xe đầy ắp hàng tạp hóa qua làn thanh toán
A1He loaded heavy watermelon and milk cartons into his supermarket trolley.
Anh ấy chất dưa hấu nặng và những lốc sữa vào chiếc xe đẩy hàng siêu thị.
B1Airport luggage trolleys are provided complimentary to assist passengers transferring baggage between terminals.
Xe đẩy hành lý sân bay được cung cấp miễn phí để hỗ trợ hành khách chuyển đồ giữa các nhà ga.
B2Modern supermarket trolleys incorporate coin-deposit locks to deter theft and ensure parking bay return.
Xe đẩy siêu thị hiện đại gắn khóa đặt cọc xu để chống trộm và đảm bảo trả về đúng điểm đỗ.
Cụm từ thường đi với Trolley
- supermarket trolley: xe đẩy hàng siêu thị
- luggage trolley: xe đẩy hành lý sân bay
- push a trolley: đẩy xe đẩy hàng
Từ đồng nghĩa
- cart: xe đẩy
- handcart: xe kéo tay
Mẹo ghi nhớ
Trố mắt lia (Trolley) theo chiếc xe đẩy hàng siêu thị chất đầy ắp bánh kẹo.
Từ vựng khác chủ đề Mua sắm
- Guarantee Bảo hành, cam kết
- Voucher Phiếu giảm giá
- Barcode Mã vạch sản phẩm
- Checkout Quầy tính tiền, quầy thanh toán
- Clearance Đợt xả hàng giảm giá lớn, sự dọn kho
- Invoice Hóa đơn thương mại, chứng từ thanh toán
- Wholesale Bán buôn, bán sỉ số lượng lớn
- Retailer Nhà bán lẻ, đại lý phân phối bán lẻ
- Counterfeit Hàng giả, hàng nhái, đồ giả mạo
- Defective Bị lỗi, có khuyết tật sản phẩm
- Cashback Tiền hoàn lại khi mua sắm, hoàn tiền tiêu dùng
- Installment Trả góp, khoản trả định kỳ