Invoice là gì?
Invoice nghĩa là Hóa đơn thương mại, chứng từ thanh toán

Ví dụ với Invoice
The supplier emailed a detailed commercial invoice with bank wiring instructions.
Nhà cung cấp đã gửi email hóa đơn thương mại chi tiết kèm hướng dẫn chuyển khoản ngân hàng
A1Please send us the invoice so our accountant can pay you today.
Vui lòng gửi hóa đơn cho chúng tôi để kế toán có thể thanh toán cho bạn hôm nay.
B1Freelancers must include tax identification numbers and payment terms on all submitted invoices.
Những người làm việc tự do phải đưa mã số thuế và các điều khoản thanh toán vào tất cả các hóa đơn đã nộp.
B2Automated optical character recognition software ingests supplier invoices, reconciling line items against purchase orders.
Phần mềm nhận dạng ký tự quang học tự động tiếp nhận hóa đơn của nhà cung cấp, đối chiếu từng mục hàng với đơn đặt hàng.
Cụm từ thường đi với Invoice
- issue an invoice: xuất hóa đơn
- pay an invoice: thanh toán hóa đơn
- unpaid invoice: hóa đơn chưa thanh toán
Từ đồng nghĩa
- bill: hóa đơn tính tiền
- statement of account: bản sao kê tài khoản
Từ trái nghĩa
- receipt: biên nhận đã thanh toán
Mẹo ghi nhớ
In voi (Invoice) - in hóa đơn to như con voi thanh toán chi phí.
Từ vựng khác chủ đề Mua sắm
- Wholesale Bán buôn, bán sỉ số lượng lớn
- Retailer Nhà bán lẻ, đại lý phân phối bán lẻ
- Counterfeit Hàng giả, hàng nhái, đồ giả mạo
- Defective Bị lỗi, có khuyết tật sản phẩm
- Cashback Tiền hoàn lại khi mua sắm, hoàn tiền tiêu dùng
- Installment Trả góp, khoản trả định kỳ
- Merchandise Hàng hóa thương mại bày bán
- Boutique Cửa hiệu thời trang chuyên biệt cao cấp
- warranty phiếu bảo hành cam kết chất lượng
- barter phương thức trao đổi hàng lấy hàng
- consumerism chủ nghĩa tiêu dùng hàng hóa
- storefront mặt tiền cửa hàng trưng bày