Cashback là gì?
Cashback nghĩa là Tiền hoàn lại khi mua sắm, hoàn tiền tiêu dùng

Ví dụ với Cashback
Her credit card offers three percent cashback on all supermarket grocery purchases.
Thẻ tín dụng của cô hoàn lại ba phần trăm tiền mặt cho tất cả các giao dịch mua hàng tạp hóa tại siêu thị
A1You can get five dollars cashback when shopping at this store.
Bạn có thể nhận được năm đô la hoàn tiền khi mua sắm tại cửa hàng này.
B1Online shoppers frequently use cashback browser extensions to accumulate rebates on flight bookings.
Người mua sắm trực tuyến thường dùng tiện ích hoàn tiền trên trình duyệt để tích lũy tiền hoàn lại khi đặt vé máy bay.
B2Fintech digital wallets leverage merchant-funded cashback incentives to accelerate cashless transaction adoption.
Các ví điện tử fintech tận dụng ưu đãi hoàn tiền do người bán tài trợ để đẩy nhanh việc áp dụng giao dịch không tiền mặt.
Cụm từ thường đi với Cashback
- cashback reward: phần thưởng hoàn tiền
- earn cashback: nhận tiền hoàn lại
- cashback promotion: chương trình khuyến mãi hoàn tiền
Từ đồng nghĩa
- rebate: tiền giảm bớt/hoàn lại
Mẹo ghi nhớ
Két bách (Cashback) - tiền mặt (cash) quay trở lại (back) két sắt của mình khi mua sắm.
Từ vựng khác chủ đề Mua sắm
- Installment Trả góp, khoản trả định kỳ
- Merchandise Hàng hóa thương mại bày bán
- Boutique Cửa hiệu thời trang chuyên biệt cao cấp
- warranty phiếu bảo hành cam kết chất lượng
- barter phương thức trao đổi hàng lấy hàng
- consumerism chủ nghĩa tiêu dùng hàng hóa
- storefront mặt tiền cửa hàng trưng bày
- shopaholic người nghiện mua sắm không ngừng nghỉ
- consignment hàng hóa gửi bán ký gửi
- layaway hình thức đặt cọc giữ hàng trả dần
- inventory hàng hóa tồn kho trong kho
- merchandising nghệ thuật trưng bày quảng bá sản phẩm