storefront là gì?
storefront nghĩa là mặt tiền cửa hàng trưng bày

Ví dụ với storefront
We can see a storefront here.
Chúng ta có thể thấy một mặt tiền cửa hàng trưng bày ở đây.
A1We can see a storefront here.
Chúng ta có thể thấy một mặt tiền cửa hàng trưng bày ở đây.
B1Understanding the role of storefront is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của mặt tiền cửa hàng trưng bày là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how storefront influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy mặt tiền cửa hàng trưng bày ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với storefront
- common storefront: mặt tiền cửa hàng trưng bày phổ biến
- essential storefront: mặt tiền cửa hàng trưng bày thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- shop window facade: mặt tiền tiệm
Mẹo ghi nhớ
Mặt tiền cửa hàng storefront trang trí lộng lẫy ánh đèn thu hút người qua đường ghé mua.
Từ vựng khác chủ đề Mua sắm
- shopaholic người nghiện mua sắm không ngừng nghỉ
- consignment hàng hóa gửi bán ký gửi
- layaway hình thức đặt cọc giữ hàng trả dần
- inventory hàng hóa tồn kho trong kho
- merchandising nghệ thuật trưng bày quảng bá sản phẩm
- shopper người đi mua sắm hàng hóa
- markdown sự giảm giá hạ giá niêm yết
- restock bổ sung thêm hàng lên kệ
- superstore đại siêu thị bán lẻ khổng lồ
- hypermarket trung tâm đại siêu thị phức hợp
- wholesaler nhà bán buôn bán sỉ số lượng lớn
- overpriced bị đội giá bán quá đắt đỏ