storefront là gì?

/ˈstɔːfrʌnt/Danh từ

storefront nghĩa là mặt tiền cửa hàng trưng bày

Hình minh họa từ storefront - mặt tiền cửa hàng trưng bày

Ví dụ với storefront

  • We can see a storefront here.

    Chúng ta có thể thấy một mặt tiền cửa hàng trưng bày ở đây.

  • A1We can see a storefront here.

    Chúng ta có thể thấy một mặt tiền cửa hàng trưng bày ở đây.

  • B1Understanding the role of storefront is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của mặt tiền cửa hàng trưng bày là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how storefront influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy mặt tiền cửa hàng trưng bày ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với storefront

  • common storefront: mặt tiền cửa hàng trưng bày phổ biến
  • essential storefront: mặt tiền cửa hàng trưng bày thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • shop window facade: mặt tiền tiệm

Mẹo ghi nhớ

Mặt tiền cửa hàng storefront trang trí lộng lẫy ánh đèn thu hút người qua đường ghé mua.

Từ vựng khác chủ đề Mua sắm

Xem toàn bộ 61 từ chủ đề Mua sắm →