inventory là gì?
inventory nghĩa là hàng hóa tồn kho trong kho

Ví dụ với inventory
We can see a inventory here.
Chúng ta có thể thấy một hàng hóa tồn kho trong kho ở đây.
A1We can see a inventory here.
Chúng ta có thể thấy một hàng hóa tồn kho trong kho ở đây.
B1Understanding the role of inventory is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của hàng hóa tồn kho trong kho là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how inventory influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy hàng hóa tồn kho trong kho ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với inventory
- common inventory: hàng hóa tồn kho trong kho phổ biến
- essential inventory: hàng hóa tồn kho trong kho thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- stock on hand: kho hàng
Mẹo ghi nhớ
Kiểm kê hàng tồn kho inventory cuối năm để đối chiếu sổ sách kế toán chính xác.
Từ vựng khác chủ đề Mua sắm
- merchandising nghệ thuật trưng bày quảng bá sản phẩm
- shopper người đi mua sắm hàng hóa
- markdown sự giảm giá hạ giá niêm yết
- restock bổ sung thêm hàng lên kệ
- superstore đại siêu thị bán lẻ khổng lồ
- hypermarket trung tâm đại siêu thị phức hợp
- wholesaler nhà bán buôn bán sỉ số lượng lớn
- overpriced bị đội giá bán quá đắt đỏ
- underpriced bán với giá hời dưới giá trị
- aisle lối đi giữa các dãy kệ hàng
- retail bán lẻ từng món cho khách hàng
- splurge vung tiền mua sắm thỏa thích