underpriced là gì?
underpriced nghĩa là bán với giá hời dưới giá trị

Ví dụ với underpriced
This thing looks very underpriced.
Thứ này trông rất bán với giá hời dưới giá trị.
A1This thing looks very underpriced.
Thứ này trông rất bán với giá hời dưới giá trị.
B1It is widely recognized as a underpriced example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ bán với giá hời dưới giá trị trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how underpriced attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính bán với giá hời dưới giá trị tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với underpriced
- very underpriced: rất bán với giá hời dưới giá trị
- increasingly underpriced: ngày càng bán với giá hời dưới giá trị
Từ đồng nghĩa
- sold below value: bán dưới giá
Mẹo ghi nhớ
Mua được món đồ cổ underpriced giá hời từ một người bán không biết rõ giá trị.
Từ vựng khác chủ đề Mua sắm
- aisle lối đi giữa các dãy kệ hàng
- retail bán lẻ từng món cho khách hàng
- splurge vung tiền mua sắm thỏa thích
- haggle mặc cả trả giá khi mua sắm
- Afford Có khả năng chi trả
- Affordable Giá cả hợp lí, phải chăng
- Bargain Trả giá, mặc cả
- Basket Giỏ hàng
- Bookstore Hiệu sách
- Cart Xe đẩy trong siêu thị
- Cashier Nhân viên thu ngân
- Cheap Rẻ