Bargain là gì?
Bargain nghĩa là Trả giá, mặc cả

Ví dụ với Bargain
She bargains for a cheaper price for a pair of shoes.
Cô ấy mặc cả giá rẻ hơn cho một đôi giày
A1You can bargain politely with market vendors when buying souvenirs.
Bạn có thể mặc cả lịch sự với các tiểu thương khi mua quà lưu niệm ở chợ.
B1Finding an authentic designer leather jacket for fifty dollars was an extraordinary bargain.
Tìm được một chiếc áo khoác da hàng hiệu thật với giá năm mươi đô la quả là một món hời phi thường.
B2The procurement director drove a hard bargain, securing thirty percent component discounts.
Giám đốc thu mua đã đàm phán rất kiên quyết, giành được mức chiết khấu linh kiện ba mươi phần trăm.
Cụm từ thường đi với Bargain
- drive a hard bargain: mặc cả gay gắt, đàm phán kiên quyết (idiom)
- bargain hunter: người chuyên săn hàng giảm giá
- real bargain: món hời thực sự
Từ đồng nghĩa
- negotiate: thương lượng giá
- haggle: mặc cả
Từ trái nghĩa
- rip-off: món hàng bị hớ, chém giá
Mẹo ghi nhớ
Ba gần gũi (Bargain) tươi cười mặc cả để mua được món hàng với giá hời.