Clothing shop/Boutique là gì?
Clothing shop/Boutique nghĩa là Cửa hàng quần áo, thời trang

Ví dụ với Clothing shop/Boutique
There is a big boutique down the street we can stop by.
Có một cửa hàng quần áo dưới con phố này mà chúng ta có thể ghé qua
A1She bought an elegant linen dress from a boutique near the cathedral.
Cô ấy đã mua một chiếc váy đũi thanh lịch từ một cửa hiệu gần nhà thờ lớn.
B1Independent fashion boutiques survive by curating limited handcrafted collections unseen in malls.
Các cửa hiệu thời trang độc lập tồn tại nhờ tuyển chọn những bộ sưu tập thủ công giới hạn không có trong trung tâm thương mại.
B2The luxury boutique offers private VIP styling suites complete with complimentary vintage champagne.
Cửa hiệu xa xỉ cung cấp phòng thử đồ VIP riêng kèm sâm panh thượng hạng miễn phí.
Cụm từ thường đi với Clothing shop/Boutique
- fashion boutique: cửa hiệu thời trang sành điệu
- vintage clothing shop: cửa hàng quần áo cổ điển
- exclusive boutique: cửa hiệu sang trọng độc quyền
Từ đồng nghĩa
- apparel store: cửa hàng may mặc
- haberdashery: tiệm may mặc thời trang
Mẹo ghi nhớ
Bút tích (Boutique) sang chảnh gắn trên mác đồ hiệu cửa hàng thời trang cao cấp.