Expensive là gì?
Expensive nghĩa là Đắt đỏ

Ví dụ với Expensive
This jacket is too expensive, I won’t buy it.
Cái áo khoác này đắt quá, tôi sẽ không mua nó đâu
A1Dining at that five-star restaurant is very expensive.
Ăn tối tại nhà hàng năm sao đó rất đắt đỏ.
B1Renting commercial office space in prime metropolitan centers has become prohibitively expensive.
Thuê văn phòng thương mại tại các trung tâm đô thị đắc địa đã trở nên đắt đỏ không kham nổi.
B2The pharmaceutical development pipeline is extraordinarily expensive, averaging over one billion dollars per molecule.
Quy trình phát triển dược phẩm cực kỳ tốn kém, tiêu tốn trung bình hơn một tỷ đô la cho mỗi hoạt chất.
Cụm từ thường đi với Expensive
- prohibitively expensive: đắt đỏ đến mức không kham nổi
- expensive taste: gu thẩm mỹ đắt tiền, xa hoa
- look expensive: trông rất sang trọng đắt giá
Từ đồng nghĩa
- costly: tốn kém
- pricey: đắt đỏ
Từ trái nghĩa
- cheap: rẻ tiền
- inexpensive: vừa túi tiền
Mẹo ghi nhớ
Ít tiền xót xa (Expensive) ngắm món đồ hàng hiệu đắt đỏ ngoài tầm tay.