Voucher là gì?
Voucher nghĩa là Phiếu giảm giá

Ví dụ với Voucher
You can redeem this gift voucher on your next online order.
Bạn có thể đổi phiếu giảm giá này cho đơn hàng trực tuyến tiếp theo
A1My colleagues gave me a book voucher for my birthday.
Các đồng nghiệp đã tặng tôi một phiếu quà tặng mua sách nhân dịp sinh nhật.
B1Shoppers can redeem discount vouchers at the checkout to receive twenty percent off cosmetics.
Khách hàng có thể đổi phiếu giảm giá tại quầy thu ngân để được giảm hai mươi phần trăm mỹ phẩm.
B2Municipal housing vouchers subsidize rental costs for underprivileged families in competitive private markets.
Phiếu trợ cấp nhà ở của thành phố hỗ trợ tiền thuê nhà cho các gia đình khó khăn trên thị trường tư nhân.
Cụm từ thường đi với Voucher
- gift voucher: phiếu quà tặng
- discount voucher: phiếu giảm giá
- redeem a voucher: đổi phiếu quà tặng lấy hàng hóa
Từ đồng nghĩa
- coupon: phiếu mua hàng
- token: phiếu quy đổi
Mẹo ghi nhớ
Vào chợ dùng (Voucher) phiếu giảm giá mua được bao nhiêu đồ rẻ đẹp.
Từ vựng khác chủ đề Mua sắm
- Barcode Mã vạch sản phẩm
- Checkout Quầy tính tiền, quầy thanh toán
- Clearance Đợt xả hàng giảm giá lớn, sự dọn kho
- Invoice Hóa đơn thương mại, chứng từ thanh toán
- Wholesale Bán buôn, bán sỉ số lượng lớn
- Retailer Nhà bán lẻ, đại lý phân phối bán lẻ
- Counterfeit Hàng giả, hàng nhái, đồ giả mạo
- Defective Bị lỗi, có khuyết tật sản phẩm
- Cashback Tiền hoàn lại khi mua sắm, hoàn tiền tiêu dùng
- Installment Trả góp, khoản trả định kỳ
- Merchandise Hàng hóa thương mại bày bán
- Boutique Cửa hiệu thời trang chuyên biệt cao cấp