Voucher là gì?

/ˈvaʊtʃər/Danh từ

Voucher nghĩa là Phiếu giảm giá

Hình minh họa từ Voucher - Phiếu giảm giá

Ví dụ với Voucher

  • You can redeem this gift voucher on your next online order.

    Bạn có thể đổi phiếu giảm giá này cho đơn hàng trực tuyến tiếp theo

  • A1My colleagues gave me a book voucher for my birthday.

    Các đồng nghiệp đã tặng tôi một phiếu quà tặng mua sách nhân dịp sinh nhật.

  • B1Shoppers can redeem discount vouchers at the checkout to receive twenty percent off cosmetics.

    Khách hàng có thể đổi phiếu giảm giá tại quầy thu ngân để được giảm hai mươi phần trăm mỹ phẩm.

  • B2Municipal housing vouchers subsidize rental costs for underprivileged families in competitive private markets.

    Phiếu trợ cấp nhà ở của thành phố hỗ trợ tiền thuê nhà cho các gia đình khó khăn trên thị trường tư nhân.

Cụm từ thường đi với Voucher

  • gift voucher: phiếu quà tặng
  • discount voucher: phiếu giảm giá
  • redeem a voucher: đổi phiếu quà tặng lấy hàng hóa

Từ đồng nghĩa

  • coupon: phiếu mua hàng
  • token: phiếu quy đổi

Mẹo ghi nhớ

Vào chợ dùng (Voucher) phiếu giảm giá mua được bao nhiêu đồ rẻ đẹp.

Từ vựng khác chủ đề Mua sắm

Xem toàn bộ 61 từ chủ đề Mua sắm →