Wholesale là gì?
Wholesale nghĩa là Bán buôn, bán sỉ số lượng lớn

Ví dụ với Wholesale
Local restaurateurs buy fresh seafood at wholesale rates directly from the dawn harbor market.
Các chủ nhà hàng địa phương mua hải sản tươi sống với giá bán buôn trực tiếp từ chợ cảng lúc rạng đông
A1Buying fruit in bulk at wholesale prices saves a lot of money.
Mua trái cây số lượng lớn với giá bán buôn giúp tiết kiệm rất nhiều tiền.
B1The boutique owner visits wholesale fashion showrooms in Milan every spring.
Chủ cửa hiệu thời trang đến thăm các phòng trưng bày thời trang bán buôn ở Milan vào mỗi mùa xuân.
B2Disintermediation across online B2B marketplaces enables direct transactions between manufacturers and wholesale buyers.
Việc xóa bỏ trung gian trên các sàn thương mại B2B trực tuyến cho phép các giao dịch trực tiếp giữa nhà sản xuất và người mua bán buôn.
Cụm từ thường đi với Wholesale
- wholesale price: giá bán buôn / giá sỉ
- buy wholesale: mua giá sỉ
- wholesale market: chợ đầu mối bán buôn
Từ đồng nghĩa
- bulk trade: buôn bán số lượng lớn
Từ trái nghĩa
- retail: bán lẻ
Mẹo ghi nhớ
Hô xế chiều (Wholesale) - hô hào đi chợ đầu mối từ xế chiều mua hàng sỉ giá rẻ.
Từ vựng khác chủ đề Mua sắm
- Retailer Nhà bán lẻ, đại lý phân phối bán lẻ
- Counterfeit Hàng giả, hàng nhái, đồ giả mạo
- Defective Bị lỗi, có khuyết tật sản phẩm
- Cashback Tiền hoàn lại khi mua sắm, hoàn tiền tiêu dùng
- Installment Trả góp, khoản trả định kỳ
- Merchandise Hàng hóa thương mại bày bán
- Boutique Cửa hiệu thời trang chuyên biệt cao cấp
- warranty phiếu bảo hành cam kết chất lượng
- barter phương thức trao đổi hàng lấy hàng
- consumerism chủ nghĩa tiêu dùng hàng hóa
- storefront mặt tiền cửa hàng trưng bày
- shopaholic người nghiện mua sắm không ngừng nghỉ