consumerism là gì?
consumerism nghĩa là chủ nghĩa tiêu dùng hàng hóa

Ví dụ với consumerism
We can see a consumerism here.
Chúng ta có thể thấy một chủ nghĩa tiêu dùng hàng hóa ở đây.
A1We can see a consumerism here.
Chúng ta có thể thấy một chủ nghĩa tiêu dùng hàng hóa ở đây.
B1Understanding the role of consumerism is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của chủ nghĩa tiêu dùng hàng hóa là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how consumerism influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chủ nghĩa tiêu dùng hàng hóa ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với consumerism
- common consumerism: chủ nghĩa tiêu dùng hàng hóa phổ biến
- essential consumerism: chủ nghĩa tiêu dùng hàng hóa thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- consumption culture: văn hóa tiêu dùng
Mẹo ghi nhớ
Chủ nghĩa tiêu dùng consumerism thúc đẩy mua sắm nhưng cũng tạo ra nhiều rác thải.
Từ vựng khác chủ đề Mua sắm
- storefront mặt tiền cửa hàng trưng bày
- shopaholic người nghiện mua sắm không ngừng nghỉ
- consignment hàng hóa gửi bán ký gửi
- layaway hình thức đặt cọc giữ hàng trả dần
- inventory hàng hóa tồn kho trong kho
- merchandising nghệ thuật trưng bày quảng bá sản phẩm
- shopper người đi mua sắm hàng hóa
- markdown sự giảm giá hạ giá niêm yết
- restock bổ sung thêm hàng lên kệ
- superstore đại siêu thị bán lẻ khổng lồ
- hypermarket trung tâm đại siêu thị phức hợp
- wholesaler nhà bán buôn bán sỉ số lượng lớn