layaway là gì?
layaway nghĩa là hình thức đặt cọc giữ hàng trả dần

Ví dụ với layaway
We can see a layaway here.
Chúng ta có thể thấy một hình thức đặt cọc giữ hàng trả dần ở đây.
A1We can see a layaway here.
Chúng ta có thể thấy một hình thức đặt cọc giữ hàng trả dần ở đây.
B1Understanding the role of layaway is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của hình thức đặt cọc giữ hàng trả dần là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how layaway influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy hình thức đặt cọc giữ hàng trả dần ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với layaway
- common layaway: hình thức đặt cọc giữ hàng trả dần phổ biến
- essential layaway: hình thức đặt cọc giữ hàng trả dần thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- deferred payment purchase: mua trả dần
Mẹo ghi nhớ
Mua hàng trả góp giữ đồ layaway trả dần từng tháng đến khi đủ tiền mới nhận hàng.
Từ vựng khác chủ đề Mua sắm
- inventory hàng hóa tồn kho trong kho
- merchandising nghệ thuật trưng bày quảng bá sản phẩm
- shopper người đi mua sắm hàng hóa
- markdown sự giảm giá hạ giá niêm yết
- restock bổ sung thêm hàng lên kệ
- superstore đại siêu thị bán lẻ khổng lồ
- hypermarket trung tâm đại siêu thị phức hợp
- wholesaler nhà bán buôn bán sỉ số lượng lớn
- overpriced bị đội giá bán quá đắt đỏ
- underpriced bán với giá hời dưới giá trị
- aisle lối đi giữa các dãy kệ hàng
- retail bán lẻ từng món cho khách hàng