shopper là gì?

/ˈʃɒpə/Danh từ

shopper nghĩa là người đi mua sắm hàng hóa

Hình minh họa từ shopper - người đi mua sắm hàng hóa

Ví dụ với shopper

  • We can see a shopper here.

    Chúng ta có thể thấy một người đi mua sắm hàng hóa ở đây.

  • A1We can see a shopper here.

    Chúng ta có thể thấy một người đi mua sắm hàng hóa ở đây.

  • B1Understanding the role of shopper is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của người đi mua sắm hàng hóa là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how shopper influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy người đi mua sắm hàng hóa ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với shopper

  • common shopper: người đi mua sắm hàng hóa phổ biến
  • essential shopper: người đi mua sắm hàng hóa thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • customer buyer: người mua hàng

Mẹo ghi nhớ

Những người mua sắm shopper tấp nập xếp hàng săn đồ giảm giá ngày Black Friday.

Từ vựng khác chủ đề Mua sắm

Xem toàn bộ 61 từ chủ đề Mua sắm →