markdown là gì?
markdown nghĩa là sự giảm giá hạ giá niêm yết

Ví dụ với markdown
We can see a markdown here.
Chúng ta có thể thấy một sự giảm giá hạ giá niêm yết ở đây.
A1We can see a markdown here.
Chúng ta có thể thấy một sự giảm giá hạ giá niêm yết ở đây.
B1Understanding the role of markdown is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của sự giảm giá hạ giá niêm yết là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how markdown influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy sự giảm giá hạ giá niêm yết ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với markdown
- common markdown: sự giảm giá hạ giá niêm yết phổ biến
- essential markdown: sự giảm giá hạ giá niêm yết thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- price reduction: hạ giá
Mẹo ghi nhớ
Đợt hạ giá sâu markdown cuối mùa giúp xả sạch hàng tồn cũ trong kho.
Từ vựng khác chủ đề Mua sắm
- restock bổ sung thêm hàng lên kệ
- superstore đại siêu thị bán lẻ khổng lồ
- hypermarket trung tâm đại siêu thị phức hợp
- wholesaler nhà bán buôn bán sỉ số lượng lớn
- overpriced bị đội giá bán quá đắt đỏ
- underpriced bán với giá hời dưới giá trị
- aisle lối đi giữa các dãy kệ hàng
- retail bán lẻ từng món cho khách hàng
- splurge vung tiền mua sắm thỏa thích
- haggle mặc cả trả giá khi mua sắm
- Afford Có khả năng chi trả
- Affordable Giá cả hợp lí, phải chăng