Afford là gì?
Afford nghĩa là Có khả năng chi trả

Ví dụ với Afford
I cannot afford US$ 1000 for a purse.
Tôi không thể chi trả 1000 đô la Mỹ cho một cái ví được
A1We cannot afford to eat at expensive luxury restaurants every week.
Chúng tôi không có đủ khả năng chi trả để ăn ở nhà hàng sang trọng đắt đỏ mỗi tuần.
B1After years of diligent savings, the young couple could finally afford to buy an apartment.
Sau nhiều năm tiết kiệm cần mẫn, cặp vợ chồng trẻ cuối cùng đã đủ tiền mua một căn hộ.
B2In a fiercely competitive global marketplace, enterprises cannot afford to lag in digital adaptation.
Trong thị trường toàn cầu cạnh tranh khốc liệt, các doanh nghiệp không thể để mình chậm chân trong thích ứng số.
Cụm từ thường đi với Afford
- cannot afford: không đủ khả năng chi trả
- afford to buy: có đủ tiền để mua
- cannot afford to lose: không thể để mất (idiom)
Từ đồng nghĩa
- pay for: trang trải được
- bear the cost of: gánh được chi phí
Mẹo ghi nhớ
Ơ phở ngon (Afford) giá rẻ nên học sinh nghèo cũng có thể chi trả được.
Từ vựng khác chủ đề Mua sắm
- Affordable Giá cả hợp lí, phải chăng
- Bargain Trả giá, mặc cả
- Basket Giỏ hàng
- Bookstore Hiệu sách
- Cart Xe đẩy trong siêu thị
- Cashier Nhân viên thu ngân
- Cheap Rẻ
- Clerk Nhân viên bán hàng
- Clothing shop/Boutique Cửa hàng quần áo, thời trang
- Complain Phàn nàn
- Convenience store Cửa hàng tiện lợi
- Credit card Thẻ tín dụng