Bookstore là gì?
Bookstore nghĩa là Hiệu sách

Ví dụ với Bookstore
This must be the biggest bookstore in town. It has all the books you need.
Đây chắc hẳn là hiệu sách lớn nhất thị trấn. Nó có tất cả những cuốn sách bạn cần
A1I can spend hours browsing through novels inside an independent bookstore.
Tôi có thể dành hàng giờ dạo xem tiểu thuyết bên trong một hiệu sách độc lập.
B1Neighborhood bookstores organize author signings and poetry readings to nurture community literacy.
Các hiệu sách trong khu phố tổ chức ký tặng sách và đọc thơ để vun đắp văn hóa đọc cộng đồng.
B2Antiquarian bookstores preserve rare illuminated manuscripts and out-of-print first-edition volumes.
Những hiệu sách cổ bảo tồn các bản thảo chép tay quý hiếm và những ấn bản đầu tiên đã ngừng xuất bản.
Cụm từ thường đi với Bookstore
- local bookstore: hiệu sách địa phương
- second-hand bookstore: hiệu sách cũ
- browse in a bookstore: dạo xem sách trong hiệu sách
Từ đồng nghĩa
- bookshop: cửa hàng sách
Mẹo ghi nhớ
Búc sờ to (Bookstore) bao nhiêu cuốn sách hay trưng bày trong hiệu sách.
Từ vựng khác chủ đề Mua sắm
- Cart Xe đẩy trong siêu thị
- Cashier Nhân viên thu ngân
- Cheap Rẻ
- Clerk Nhân viên bán hàng
- Clothing shop/Boutique Cửa hàng quần áo, thời trang
- Complain Phàn nàn
- Convenience store Cửa hàng tiện lợi
- Credit card Thẻ tín dụng
- Customer Khách hàng
- Discount Ưu đãi, giảm giá
- Expensive Đắt đỏ
- Mall/Department store Trung tâm thương mại