Customer là gì?
Customer nghĩa là Khách hàng

Ví dụ với Customer
The customers wait in a long line to get into the store.
Khách hàng xếp hàng dài để được vào cửa hàng
A1The store offers discounts to welcome new customers.
Cửa hàng áp dụng giảm giá để chào đón những khách hàng mới.
B1Responsive customer service resolves technical complaints quickly, cultivating lasting brand advocacy.
Dịch vụ khách hàng phản hồi nhanh xử lý khiếu nại kỹ thuật mau lẹ, xây dựng sự ủng hộ thương hiệu bền vững.
B2Retail algorithms analyze customer purchase histories to deliver personalized omni-channel recommendations.
Thuật toán bán lẻ phân tích lịch sử mua hàng của khách để đưa ra gợi ý đa kênh cá nhân hóa.
Cụm từ thường đi với Customer
- customer service: dịch vụ chăm sóc khách hàng
- loyal customer: khách hàng thân thiết
- customer satisfaction: sự hài lòng của khách hàng
Từ đồng nghĩa
- shopper: người mua hàng
- client: khách hàng
Từ trái nghĩa
- seller: người bán
- merchant: thương gia
Mẹo ghi nhớ
Cất tơ mờ (Customer) sáng dọn dẹp hàng đón tiếp chu đáo từng vị khách hàng.