Stock là gì?
Stock nghĩa là Hàng hóa trong kho

Ví dụ với Stock
Currently that CD player is out of stock.
Hiện tại thì máy bật CD đó đang hết hàng
A1Is this size 38 sneaker currently in stock?
Đôi giày thể thao cỡ 38 này hiện có còn hàng trong kho không?
B1Warehouse managers deployed real-time RFID tracking to monitor retail shelf stock levels.
Quản lý kho đã triển khai theo dõi RFID thời gian thực để giám sát mức tồn kho trên kệ bán lẻ.
B2Tech equity stocks rallied sharply following positive quarterly cloud infrastructure earnings reports.
Cổ phiếu công nghệ tăng điểm mạnh mẽ sau báo cáo lợi nhuận hạ tầng đám mây quý khả quan.
Cụm từ thường đi với Stock
- in stock: còn hàng trong kho
- out of stock: hết hàng
- stock market: thị trường chứng khoán
Từ đồng nghĩa
- inventory: hàng tồn kho
- shares: cổ phiếu
Mẹo ghi nhớ
Sợ sốc (Stock) khi món đồ yêu thích báo hết hàng trong kho.
Từ vựng khác chủ đề Mua sắm
- Store Cửa hàng
- Wallet/Purse Ví
- Trolley Xe đẩy hàng siêu thị
- Guarantee Bảo hành, cam kết
- Voucher Phiếu giảm giá
- Barcode Mã vạch sản phẩm
- Checkout Quầy tính tiền, quầy thanh toán
- Clearance Đợt xả hàng giảm giá lớn, sự dọn kho
- Invoice Hóa đơn thương mại, chứng từ thanh toán
- Wholesale Bán buôn, bán sỉ số lượng lớn
- Retailer Nhà bán lẻ, đại lý phân phối bán lẻ
- Counterfeit Hàng giả, hàng nhái, đồ giả mạo