Counterfeit là gì?
Counterfeit nghĩa là Hàng giả, hàng nhái, đồ giả mạo

Ví dụ với Counterfeit
Customs border agents confiscated thousands of counterfeit designer handbags at the seaport.
Các nhân viên hải quan biên giới đã tịch thu hàng nghìn chiếc túi xách hàng hiệu giả mạo tại cảng biển
A1Never buy counterfeit medicines because they can be very dangerous.
Đừng bao giờ mua thuốc giả vì chúng có thể rất nguy hiểm.
B1Luxury fashion labels install holographic verification tags to prevent counterfeit replication.
Các nhãn hàng thời trang xa xỉ gắn tem xác thực ảnh 3D để ngăn chặn việc sao chép hàng giả.
B2Stringent intellectual property enforcement penalizes illicit syndicates profiting from intellectual counterfeit piracy.
Việc thực thi quyền sở hữu trí tuệ nghiêm ngặt trừng phạt các tổ chức bất hợp pháp trục lợi từ nạn làm giả sao chép trí tuệ.
Cụm từ thường đi với Counterfeit
- counterfeit goods: hàng giả, hàng nhái
- counterfeit money / currency: tiền giả
- spot a counterfeit: nhận diện đồ giả
Từ đồng nghĩa
- fake: đồ giả
- forged: bị làm giả
- fraudulent: gian lận
Từ trái nghĩa
- authentic: chính hãng
- genuine: thật, xịn
Mẹo ghi nhớ
Cào tơ phích (Counterfeit) - cào lớp tem phát hiện đồ giả nhái nhãn mác.
Từ vựng khác chủ đề Mua sắm
- Defective Bị lỗi, có khuyết tật sản phẩm
- Cashback Tiền hoàn lại khi mua sắm, hoàn tiền tiêu dùng
- Installment Trả góp, khoản trả định kỳ
- Merchandise Hàng hóa thương mại bày bán
- Boutique Cửa hiệu thời trang chuyên biệt cao cấp
- warranty phiếu bảo hành cam kết chất lượng
- barter phương thức trao đổi hàng lấy hàng
- consumerism chủ nghĩa tiêu dùng hàng hóa
- storefront mặt tiền cửa hàng trưng bày
- shopaholic người nghiện mua sắm không ngừng nghỉ
- consignment hàng hóa gửi bán ký gửi
- layaway hình thức đặt cọc giữ hàng trả dần