Installment là gì?

/ɪnˈstɔːlmənt/Danh từ

Installment nghĩa là Trả góp, khoản trả định kỳ

Hình minh họa từ Installment - Trả góp, khoản trả định kỳ

Ví dụ với Installment

  • They purchased the washing machine in twelve monthly zero-interest installments.

    Họ đã mua chiếc máy giặt theo phương thức trả góp mười hai tháng với lãi suất 0%

  • A1Can I pay for this television in three easy installments?

    Tôi có thể trả góp chiếc ti vi này thành ba lần thanh toán nhẹ nhàng không?

  • B1Buy-now-pay-later financing allows consumers to split large purchases into manageable fortnightly installments.

    Hình thức mua trước trả sau cho phép người tiêu dùng chia nhỏ các khoản mua sắm lớn thành các khoản trả góp hai tuần một lần dễ quản lý.

  • B2Defaulting on consecutive mortgage installments triggers contractual lender acceleration clauses and foreclosures.

    Việc không trả được các khoản trả góp thế chấp liên tiếp sẽ kích hoạt các điều khoản thúc ép nợ và siết nợ của bên cho vay.

Cụm từ thường đi với Installment

  • monthly installment: khoản trả góp hàng tháng
  • pay in installments: thanh toán theo hình thức trả góp
  • zero-interest installment: trả góp không lãi suất

Từ đồng nghĩa

  • partial payment: thanh toán từng phần

Từ trái nghĩa

  • lump sum: trả một lần toàn bộ

Mẹo ghi nhớ

In sờ to mần (Installment) - in tờ hóa đơn trả góp từng tháng để nhớ thanh toán đúng hạn.

Từ vựng khác chủ đề Mua sắm

Xem toàn bộ 61 từ chủ đề Mua sắm →