Installment là gì?
Installment nghĩa là Trả góp, khoản trả định kỳ

Ví dụ với Installment
They purchased the washing machine in twelve monthly zero-interest installments.
Họ đã mua chiếc máy giặt theo phương thức trả góp mười hai tháng với lãi suất 0%
A1Can I pay for this television in three easy installments?
Tôi có thể trả góp chiếc ti vi này thành ba lần thanh toán nhẹ nhàng không?
B1Buy-now-pay-later financing allows consumers to split large purchases into manageable fortnightly installments.
Hình thức mua trước trả sau cho phép người tiêu dùng chia nhỏ các khoản mua sắm lớn thành các khoản trả góp hai tuần một lần dễ quản lý.
B2Defaulting on consecutive mortgage installments triggers contractual lender acceleration clauses and foreclosures.
Việc không trả được các khoản trả góp thế chấp liên tiếp sẽ kích hoạt các điều khoản thúc ép nợ và siết nợ của bên cho vay.
Cụm từ thường đi với Installment
- monthly installment: khoản trả góp hàng tháng
- pay in installments: thanh toán theo hình thức trả góp
- zero-interest installment: trả góp không lãi suất
Từ đồng nghĩa
- partial payment: thanh toán từng phần
Từ trái nghĩa
- lump sum: trả một lần toàn bộ
Mẹo ghi nhớ
In sờ to mần (Installment) - in tờ hóa đơn trả góp từng tháng để nhớ thanh toán đúng hạn.
Từ vựng khác chủ đề Mua sắm
- Merchandise Hàng hóa thương mại bày bán
- Boutique Cửa hiệu thời trang chuyên biệt cao cấp
- warranty phiếu bảo hành cam kết chất lượng
- barter phương thức trao đổi hàng lấy hàng
- consumerism chủ nghĩa tiêu dùng hàng hóa
- storefront mặt tiền cửa hàng trưng bày
- shopaholic người nghiện mua sắm không ngừng nghỉ
- consignment hàng hóa gửi bán ký gửi
- layaway hình thức đặt cọc giữ hàng trả dần
- inventory hàng hóa tồn kho trong kho
- merchandising nghệ thuật trưng bày quảng bá sản phẩm
- shopper người đi mua sắm hàng hóa