Boutique là gì?

/buːˈtiːk/Danh từ

Boutique nghĩa là Cửa hiệu thời trang chuyên biệt cao cấp

Hình minh họa từ Boutique - Cửa hiệu thời trang chuyên biệt cao cấp

Ví dụ với Boutique

  • She purchased a handmade silk dress at an exclusive Parisian fashion boutique.

    Cô ấy đã mua một chiếc váy lụa thủ công tại một cửa hiệu thời trang độc quyền ở Paris

  • A1She works as a stylist in a small fashion boutique in the city.

    Cô ấy làm nhà tạo mẫu tại một cửa hiệu thời trang nhỏ trong thành phố.

  • B1Unlike giant department stores, personalized boutiques offer bespoke tailoring and curated accessories.

    Không giống như các cửa hàng bách hóa khổng lồ, các cửa hiệu thời trang cá nhân hóa cung cấp dịch vụ may đo theo yêu cầu và phụ kiện được chọn lọc kỹ càng.

  • B2Independent boutique owners curate limited artisan collections to cultivate discerning niche customer loyalties.

    Các chủ cửa hiệu độc lập tuyển chọn các bộ sưu tập thủ công giới hạn để xây dựng lòng trung thành của nhóm khách hàng ngách sành sỏi.

Cụm từ thường đi với Boutique

  • fashion boutique: cửa hiệu thời trang
  • boutique hotel: khách sạn phong cách boutique tinh tế
  • exclusive boutique: cửa hàng cao cấp độc quyền

Từ đồng nghĩa

  • specialty shop: cửa hàng chuyên doanh
  • high-end store: tiệm cao cấp

Từ trái nghĩa

  • chain department store: cửa hàng bách hóa chuỗi lớn

Mẹo ghi nhớ

Bút tích (Boutique) - vào cửa hiệu thời trang cao cấp mua đồ có để lại bút tích kỷ niệm.

Từ vựng khác chủ đề Mua sắm

Xem toàn bộ 61 từ chủ đề Mua sắm →