Boutique là gì?
Boutique nghĩa là Cửa hiệu thời trang chuyên biệt cao cấp

Ví dụ với Boutique
She purchased a handmade silk dress at an exclusive Parisian fashion boutique.
Cô ấy đã mua một chiếc váy lụa thủ công tại một cửa hiệu thời trang độc quyền ở Paris
A1She works as a stylist in a small fashion boutique in the city.
Cô ấy làm nhà tạo mẫu tại một cửa hiệu thời trang nhỏ trong thành phố.
B1Unlike giant department stores, personalized boutiques offer bespoke tailoring and curated accessories.
Không giống như các cửa hàng bách hóa khổng lồ, các cửa hiệu thời trang cá nhân hóa cung cấp dịch vụ may đo theo yêu cầu và phụ kiện được chọn lọc kỹ càng.
B2Independent boutique owners curate limited artisan collections to cultivate discerning niche customer loyalties.
Các chủ cửa hiệu độc lập tuyển chọn các bộ sưu tập thủ công giới hạn để xây dựng lòng trung thành của nhóm khách hàng ngách sành sỏi.
Cụm từ thường đi với Boutique
- fashion boutique: cửa hiệu thời trang
- boutique hotel: khách sạn phong cách boutique tinh tế
- exclusive boutique: cửa hàng cao cấp độc quyền
Từ đồng nghĩa
- specialty shop: cửa hàng chuyên doanh
- high-end store: tiệm cao cấp
Từ trái nghĩa
- chain department store: cửa hàng bách hóa chuỗi lớn
Mẹo ghi nhớ
Bút tích (Boutique) - vào cửa hiệu thời trang cao cấp mua đồ có để lại bút tích kỷ niệm.
Từ vựng khác chủ đề Mua sắm
- warranty phiếu bảo hành cam kết chất lượng
- barter phương thức trao đổi hàng lấy hàng
- consumerism chủ nghĩa tiêu dùng hàng hóa
- storefront mặt tiền cửa hàng trưng bày
- shopaholic người nghiện mua sắm không ngừng nghỉ
- consignment hàng hóa gửi bán ký gửi
- layaway hình thức đặt cọc giữ hàng trả dần
- inventory hàng hóa tồn kho trong kho
- merchandising nghệ thuật trưng bày quảng bá sản phẩm
- shopper người đi mua sắm hàng hóa
- markdown sự giảm giá hạ giá niêm yết
- restock bổ sung thêm hàng lên kệ