shopaholic là gì?
shopaholic nghĩa là người nghiện mua sắm không ngừng nghỉ

Ví dụ với shopaholic
We can see a shopaholic here.
Chúng ta có thể thấy một người nghiện mua sắm không ngừng nghỉ ở đây.
A1We can see a shopaholic here.
Chúng ta có thể thấy một người nghiện mua sắm không ngừng nghỉ ở đây.
B1Understanding the role of shopaholic is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của người nghiện mua sắm không ngừng nghỉ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how shopaholic influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy người nghiện mua sắm không ngừng nghỉ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với shopaholic
- common shopaholic: người nghiện mua sắm không ngừng nghỉ phổ biến
- essential shopaholic: người nghiện mua sắm không ngừng nghỉ thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- compulsive buyer: người cuồng mua sắm
Mẹo ghi nhớ
Một tín đồ nghiện mua sắm shopaholic không thể kiềm lòng trước những đợt giảm giá lớn.
Từ vựng khác chủ đề Mua sắm
- consignment hàng hóa gửi bán ký gửi
- layaway hình thức đặt cọc giữ hàng trả dần
- inventory hàng hóa tồn kho trong kho
- merchandising nghệ thuật trưng bày quảng bá sản phẩm
- shopper người đi mua sắm hàng hóa
- markdown sự giảm giá hạ giá niêm yết
- restock bổ sung thêm hàng lên kệ
- superstore đại siêu thị bán lẻ khổng lồ
- hypermarket trung tâm đại siêu thị phức hợp
- wholesaler nhà bán buôn bán sỉ số lượng lớn
- overpriced bị đội giá bán quá đắt đỏ
- underpriced bán với giá hời dưới giá trị