Merchandise là gì?
Merchandise nghĩa là Hàng hóa thương mại bày bán

Ví dụ với Merchandise
Festive retail merchandise was displayed attractively along the illuminated department store aisles.
Hàng hóa bán lẻ dịp lễ được trưng bày bắt mắt dọc theo các lối đi sáng rực rỡ của cửa hàng bách hóa
A1The store sells colorful clothes and sporting merchandise.
Cửa hàng bán quần áo sặc sỡ và các hàng hóa đồ thể thao.
B1Concert attendees queued up at the souvenir booth to buy official band merchandise and hoodies.
Những người tham dự buổi hòa nhạc xếp hàng tại quầy lưu niệm để mua các món đồ lưu niệm và áo hoodie chính thức của ban nhạc.
B2Visual merchandisers strategically manipulate lighting angles and focal focal displays to maximize retail foot-traffic conversion.
Các chuyên viên trưng bày hàng hóa điều chỉnh góc ánh sáng và điểm nhấn một cách chiến lược để tối đa hóa tỷ lệ chuyển đổi khách hàng bước vào cửa hàng.
Cụm từ thường đi với Merchandise
- display merchandise: trưng bày hàng hóa
- official merchandise: hàng lưu niệm chính thức
- damaged merchandise: hàng hóa bị hư hại
Từ đồng nghĩa
- goods: hàng hóa
- commodities: mặt hàng
- wares: đồ buôn bán
Mẹo ghi nhớ
Mơ trần đại sứ (Merchandise) - đại sứ mơ bán hết các món hàng hóa thương mại tại hội chợ.
Từ vựng khác chủ đề Mua sắm
- Boutique Cửa hiệu thời trang chuyên biệt cao cấp
- warranty phiếu bảo hành cam kết chất lượng
- barter phương thức trao đổi hàng lấy hàng
- consumerism chủ nghĩa tiêu dùng hàng hóa
- storefront mặt tiền cửa hàng trưng bày
- shopaholic người nghiện mua sắm không ngừng nghỉ
- consignment hàng hóa gửi bán ký gửi
- layaway hình thức đặt cọc giữ hàng trả dần
- inventory hàng hóa tồn kho trong kho
- merchandising nghệ thuật trưng bày quảng bá sản phẩm
- shopper người đi mua sắm hàng hóa
- markdown sự giảm giá hạ giá niêm yết