Guarantee là gì?
Guarantee nghĩa là Bảo hành, cam kết

Ví dụ với Guarantee
The television comes with a comprehensive two-year manufacturer guarantee.
Chiếc tivi đi kèm chế độ bảo hành toàn diện hai năm từ nhà sản xuất
A1This laptop comes with a two-year manufacturer guarantee against hardware defects.
Chiếc máy tính xách tay này có bảo hành hai năm của nhà sản xuất đối với các lỗi phần cứng.
B1The brand provides a thirty-day money-back guarantee if customers are dissatisfied with results.
Thương hiệu cam kết hoàn tiền trong ba mươi ngày nếu khách hàng không hài lòng với kết quả.
B2Sovereign state loan guarantees enabled the high-speed rail consortium to secure concessionary financing.
Bảo lãnh vay của chính phủ quốc gia đã giúp liên danh đường sắt cao tốc đảm bảo nguồn vốn ưu đãi.
Cụm từ thường đi với Guarantee
- money-back guarantee: cam kết hoàn tiền nếu không hài lòng
- under guarantee: còn trong thời hạn bảo hành
- guarantee quality: đảm bảo chất lượng
Từ đồng nghĩa
- warranty: chế độ bảo hành
- assurance: sự cam đoan
Mẹo ghi nhớ
Gà ráng tí (Guarantee) mua đồ chính hãng có phiếu bảo hành cam kết yên tâm.
Từ vựng khác chủ đề Mua sắm
- Voucher Phiếu giảm giá
- Barcode Mã vạch sản phẩm
- Checkout Quầy tính tiền, quầy thanh toán
- Clearance Đợt xả hàng giảm giá lớn, sự dọn kho
- Invoice Hóa đơn thương mại, chứng từ thanh toán
- Wholesale Bán buôn, bán sỉ số lượng lớn
- Retailer Nhà bán lẻ, đại lý phân phối bán lẻ
- Counterfeit Hàng giả, hàng nhái, đồ giả mạo
- Defective Bị lỗi, có khuyết tật sản phẩm
- Cashback Tiền hoàn lại khi mua sắm, hoàn tiền tiêu dùng
- Installment Trả góp, khoản trả định kỳ
- Merchandise Hàng hóa thương mại bày bán