Guarantee là gì?

/ˌɡærənˈtiː/Danh từ

Guarantee nghĩa là Bảo hành, cam kết

Hình minh họa từ Guarantee - Bảo hành, cam kết

Ví dụ với Guarantee

  • The television comes with a comprehensive two-year manufacturer guarantee.

    Chiếc tivi đi kèm chế độ bảo hành toàn diện hai năm từ nhà sản xuất

  • A1This laptop comes with a two-year manufacturer guarantee against hardware defects.

    Chiếc máy tính xách tay này có bảo hành hai năm của nhà sản xuất đối với các lỗi phần cứng.

  • B1The brand provides a thirty-day money-back guarantee if customers are dissatisfied with results.

    Thương hiệu cam kết hoàn tiền trong ba mươi ngày nếu khách hàng không hài lòng với kết quả.

  • B2Sovereign state loan guarantees enabled the high-speed rail consortium to secure concessionary financing.

    Bảo lãnh vay của chính phủ quốc gia đã giúp liên danh đường sắt cao tốc đảm bảo nguồn vốn ưu đãi.

Cụm từ thường đi với Guarantee

  • money-back guarantee: cam kết hoàn tiền nếu không hài lòng
  • under guarantee: còn trong thời hạn bảo hành
  • guarantee quality: đảm bảo chất lượng

Từ đồng nghĩa

  • warranty: chế độ bảo hành
  • assurance: sự cam đoan

Mẹo ghi nhớ

Gà ráng tí (Guarantee) mua đồ chính hãng có phiếu bảo hành cam kết yên tâm.

Từ vựng khác chủ đề Mua sắm

Xem toàn bộ 61 từ chủ đề Mua sắm →