Wallet/Purse là gì?

/ˈwɔlət/ – /pɜrs/Danh từ

Wallet/Purse nghĩa là Ví

Hình minh họa từ Wallet/Purse - Ví

Ví dụ với Wallet/Purse

  • Someone must have stolen my wallet.

    Ai đó chắc hẳn đã lấy trộm ví của tôi

  • A1He keeps his identity card, cash, and subway pass inside his leather wallet.

    Anh ấy cất căn cước công dân, tiền mặt và vé tàu điện ngầm bên trong chiếc ví da.

  • B1Losing your wallet overseas is distressing, which is why carrying digital backups is prudent.

    Mất ví khi ở nước ngoài rất phiền toái, đó là lý do tại sao mang theo bản sao số là điều khôn ngoan.

  • B2Philanthropic benefactors opened their wallets generously to finance the children hospital cancer ward.

    Các nhà hảo tâm đã hào phóng mở hầu bao tài trợ cho khoa ung bướu bệnh viện nhi đồng.

Cụm từ thường đi với Wallet/Purse

  • leather wallet: ví da nam
  • lose one wallet: bị mất ví
  • open one wallet: mở hầu bao chi tiền

Từ đồng nghĩa

  • billfold: ví gập đựng tiền
  • purse: ví nữ

Mẹo ghi nhớ

Oai liệt (Wallet/Purse) rút chiếc ví da thanh toán hóa đơn đãi bạn bè.

Từ vựng khác chủ đề Mua sắm

Xem toàn bộ 61 từ chủ đề Mua sắm →