Wallet/Purse là gì?
Wallet/Purse nghĩa là Ví

Ví dụ với Wallet/Purse
Someone must have stolen my wallet.
Ai đó chắc hẳn đã lấy trộm ví của tôi
A1He keeps his identity card, cash, and subway pass inside his leather wallet.
Anh ấy cất căn cước công dân, tiền mặt và vé tàu điện ngầm bên trong chiếc ví da.
B1Losing your wallet overseas is distressing, which is why carrying digital backups is prudent.
Mất ví khi ở nước ngoài rất phiền toái, đó là lý do tại sao mang theo bản sao số là điều khôn ngoan.
B2Philanthropic benefactors opened their wallets generously to finance the children hospital cancer ward.
Các nhà hảo tâm đã hào phóng mở hầu bao tài trợ cho khoa ung bướu bệnh viện nhi đồng.
Cụm từ thường đi với Wallet/Purse
- leather wallet: ví da nam
- lose one wallet: bị mất ví
- open one wallet: mở hầu bao chi tiền
Từ đồng nghĩa
- billfold: ví gập đựng tiền
- purse: ví nữ
Mẹo ghi nhớ
Oai liệt (Wallet/Purse) rút chiếc ví da thanh toán hóa đơn đãi bạn bè.
Từ vựng khác chủ đề Mua sắm
- Trolley Xe đẩy hàng siêu thị
- Guarantee Bảo hành, cam kết
- Voucher Phiếu giảm giá
- Barcode Mã vạch sản phẩm
- Checkout Quầy tính tiền, quầy thanh toán
- Clearance Đợt xả hàng giảm giá lớn, sự dọn kho
- Invoice Hóa đơn thương mại, chứng từ thanh toán
- Wholesale Bán buôn, bán sỉ số lượng lớn
- Retailer Nhà bán lẻ, đại lý phân phối bán lẻ
- Counterfeit Hàng giả, hàng nhái, đồ giả mạo
- Defective Bị lỗi, có khuyết tật sản phẩm
- Cashback Tiền hoàn lại khi mua sắm, hoàn tiền tiêu dùng