Price là gì?

/praɪs/Danh từ

Price nghĩa là Giá cả

Hình minh họa từ Price - Giá cả

Ví dụ với Price

  • One of the things customers care about most when shopping is price.

    Một trong những thứ khách hàng quan tâm nhất khi mua sắm là giá cả

  • A1Check the price tag before taking the item to the cash register.

    Hãy kiểm tra nhãn giá trước khi mang món đồ ra quầy thu ngân nhé.

  • B1They purchased the vintage roadster at an exceptionally fair price from a trusted dealer.

    Họ đã mua chiếc xe cổ với mức giá đặc biệt hợp lý từ một đại lý đáng tin cậy.

  • B2Companies that compromise on worker safety pay a heavy reputational and legal price following accidents.

    Những công ty lơ là an toàn lao động phải trả một cái giá đắt về danh tiếng và pháp lý sau tai nạn.

Cụm từ thường đi với Price

  • price tag: nhãn ghi giá tiền
  • fair price: mức giá công bằng, hợp lý
  • pay a heavy price: trả giá đắt (idiom)

Từ đồng nghĩa

  • cost: chi phí
  • rate: mức giá

Mẹo ghi nhớ

Phải trả giá (Price) xứng đáng cho chất lượng dịch vụ đỉnh cao.

Từ vựng khác chủ đề Mua sắm

Xem toàn bộ 61 từ chủ đề Mua sắm →