retail là gì?
retail nghĩa là bán lẻ từng món cho khách hàng

Ví dụ với retail
We can see a retail here.
Chúng ta có thể thấy một bán lẻ từng món cho khách hàng ở đây.
A1We can see a retail here.
Chúng ta có thể thấy một bán lẻ từng món cho khách hàng ở đây.
B1Understanding the role of retail is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của bán lẻ từng món cho khách hàng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how retail influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bán lẻ từng món cho khách hàng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với retail
- common retail: bán lẻ từng món cho khách hàng phổ biến
- essential retail: bán lẻ từng món cho khách hàng thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- consumer sales: bán lẻ tiêu dùng
Mẹo ghi nhớ
Thị trường retail bán lẻ hàng tiêu dùng đang phát triển cực kỳ sôi động.
Từ vựng khác chủ đề Mua sắm
- splurge vung tiền mua sắm thỏa thích
- haggle mặc cả trả giá khi mua sắm
- Afford Có khả năng chi trả
- Affordable Giá cả hợp lí, phải chăng
- Bargain Trả giá, mặc cả
- Basket Giỏ hàng
- Bookstore Hiệu sách
- Cart Xe đẩy trong siêu thị
- Cashier Nhân viên thu ngân
- Cheap Rẻ
- Clerk Nhân viên bán hàng
- Clothing shop/Boutique Cửa hàng quần áo, thời trang