Uncle là gì?
Uncle nghĩa là Người chú/cậu/bác

Ví dụ với Uncle
Jake’s uncle is a famous MC.
Chú của Jake là một người dẫn chương trình nổi tiếng
A1My uncle teaches history at the central high school.
Bác tôi dạy môn lịch sử ở trường trung học trọng điểm.
B1My paternal uncle always brings back eccentric wooden souvenirs from his travels.
Người chú bên nội của tôi luôn mang về những món quà lưu niệm bằng gỗ độc đáo từ những chuyến du lịch.
B2His maternal uncle financed his overseas medical residency training programme.
Người cậu ruột bên ngoại đã tài trợ kinh phí cho chương trình bác sĩ nội trú của anh ở nước ngoài.
Cụm từ thường đi với Uncle
- maternal uncle: cậu, bác bên ngoại
- paternal uncle: chú, bác bên nội
- favorite uncle: người chú/bác yêu thích nhất
Từ đồng nghĩa
- relative: người họ hàng
- kinsman: chú bác
Từ trái nghĩa
- aunt: cô dì
Mẹo ghi nhớ
Ăn kẹo (Uncle) chú bác mua cho mỗi bận đi xa về.
Từ vựng khác chủ đề Gia đình
- Wife Người vợ
- Stepfather Bố dượng, cha kế
- Stepmother Mẹ kế, mẹ ghẻ
- Godfather Cha đỡ đầu (tinh thần)
- Godmother Mẹ đỡ đầu
- Ancestor Tổ tiên, ông bà cụ kỵ
- Descendant Hậu duệ, con cháu đời sau
- Spouse Người bạn đời, vợ hoặc chồng
- Newborn Em bé mới chào đời, trẻ sơ sinh
- Triplet Sinh ba, một trong ba con sinh ba
- In-laws Gia đình nhà thông gia, họ hàng bên vợ / bên chồng
- toddler trẻ mới biết đi