Newborn là gì?
Newborn nghĩa là Em bé mới chào đời, trẻ sơ sinh

Ví dụ với Newborn
The proud parents cradled their sleeping newborn tenderly in their arms.
Đôi cha mẹ tự hào ôm ấp đứa con sơ sinh đang ngủ say một cách dịu dàng trong vòng tay
A1The newborn baby was sleeping peacefully wrapped in a warm blanket.
Em bé sơ sinh đang ngủ yên bình được quấn trong chiếc chăn ấm.
B1Pediatricians administer standard hearing screenings to every newborn before hospital discharge.
Các bác sĩ nhi khoa thực hiện các bài tầm soát thính lực tiêu chuẩn cho mỗi trẻ sơ sinh trước khi xuất viện.
B2Maternal colostrum provides critical immunoglobulins that fortify the newborn against opportunistic microbial infections.
Sữa non của mẹ cung cấp các kháng thể quan trọng giúp củng cố trẻ sơ sinh chống lại các bệnh nhiễm trùng cơ hội do vi sinh vật.
Cụm từ thường đi với Newborn
- healthy newborn: em bé sơ sinh khỏe mạnh
- newborn baby: đứa bé mới chào đời
- care for a newborn: chăm sóc trẻ sơ sinh
Từ đồng nghĩa
- infant: trẻ sơ sinh
- neonate: trẻ mới sinh
Từ trái nghĩa
- adult: người trưởng thành
Mẹo ghi nhớ
Niu bon (Newborn) - mới (new) sinh ra (born) là em bé sơ sinh đáng yêu.
Từ vựng khác chủ đề Gia đình
- Triplet Sinh ba, một trong ba con sinh ba
- In-laws Gia đình nhà thông gia, họ hàng bên vợ / bên chồng
- toddler trẻ mới biết đi
- infant trẻ sơ sinh dưới 1 tuổi
- adolescent thanh thiếu niên tuổi mới lớn
- orphan trẻ mồ côi
- breadwinner trụ cột kinh tế gia đình
- upbringing sự nuôi nấng giáo dục gia đình
- household hộ gia đình
- granddaughter cháu gái nội ngoại
- grandson cháu trai nội ngoại
- nephew cháu trai con anh chị em