Newborn là gì?

/ˈnuːbɔːrn/Danh từ

Newborn nghĩa là Em bé mới chào đời, trẻ sơ sinh

Hình minh họa từ Newborn - Em bé mới chào đời, trẻ sơ sinh

Ví dụ với Newborn

  • The proud parents cradled their sleeping newborn tenderly in their arms.

    Đôi cha mẹ tự hào ôm ấp đứa con sơ sinh đang ngủ say một cách dịu dàng trong vòng tay

  • A1The newborn baby was sleeping peacefully wrapped in a warm blanket.

    Em bé sơ sinh đang ngủ yên bình được quấn trong chiếc chăn ấm.

  • B1Pediatricians administer standard hearing screenings to every newborn before hospital discharge.

    Các bác sĩ nhi khoa thực hiện các bài tầm soát thính lực tiêu chuẩn cho mỗi trẻ sơ sinh trước khi xuất viện.

  • B2Maternal colostrum provides critical immunoglobulins that fortify the newborn against opportunistic microbial infections.

    Sữa non của mẹ cung cấp các kháng thể quan trọng giúp củng cố trẻ sơ sinh chống lại các bệnh nhiễm trùng cơ hội do vi sinh vật.

Cụm từ thường đi với Newborn

  • healthy newborn: em bé sơ sinh khỏe mạnh
  • newborn baby: đứa bé mới chào đời
  • care for a newborn: chăm sóc trẻ sơ sinh

Từ đồng nghĩa

  • infant: trẻ sơ sinh
  • neonate: trẻ mới sinh

Từ trái nghĩa

  • adult: người trưởng thành

Mẹo ghi nhớ

Niu bon (Newborn) - mới (new) sinh ra (born) là em bé sơ sinh đáng yêu.

Từ vựng khác chủ đề Gia đình

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Gia đình →