nephew là gì?
nephew nghĩa là cháu trai con anh chị em

Ví dụ với nephew
Uncle Robert bought a miniature remote-controlled plane for his seven-year-old nephew.
Chú Robert đã mua một chiếc máy bay điều khiển từ xa thu nhỏ cho cậu cháu trai bảy tuổi của mình.
A1My nephew is studying computer science at university.
Cháu trai tôi đang theo học ngành khoa học máy tính tại trường đại học.
B1She baked a giant chocolate cake for her favorite nephew's birthday party.
Cô nướng một chiếc bánh sô-cô-la khổng lồ cho bữa tiệc sinh nhật của cậu cháu trai yêu quý của mình.
B2In succession disputes among feudal dynasties, an ambitious nephew frequently contested royal titles against legitimate offspring.
Trong các cuộc tranh chấp quyền kế vị giữa các triều đại phong kiến, một người cháu trai đầy tham vọng thường tranh chấp tước vị hoàng gia với những người con hợp pháp.
Cụm từ thường đi với nephew
- favorite nephew: cháu trai yêu quý
- nephews and nieces: các cháu trai và cháu gái
Từ trái nghĩa
- niece: cháu gái con anh chị em
Mẹo ghi nhớ
Nephew nghe như 'nép-phu' - cậu cháu trai lanh lợi chạy nhảy theo các cô chú.
Từ vựng khác chủ đề Gia đình
- niece cháu gái con anh chị em
- lineage dòng dõi huyết thống
- matriarch nữ gia trưởng / người bà mẫu quyền
- patriarch nam gia trưởng tộc trưởng
- stepbrother anh em trai kế
- stepsister chị em gái kế
- godchild con đỡ đầu tâm linh
- offspring con cái thế hệ con nhỏ
- stepchild con riêng của vợ hoặc chồng
- stepparent cha dượng hoặc mẹ kế giàu tình cảm
- guardian người giám hộ đại diện bảo trợ
- hereditary di truyền từ đời này sang đời khác