guardian là gì?

/ˈɡɑːdiən/Danh từ

guardian nghĩa là người giám hộ đại diện bảo trợ

Hình minh họa từ guardian - người giám hộ đại diện bảo trợ

Ví dụ với guardian

  • We can see a guardian here.

    Chúng ta có thể thấy một người giám hộ đại diện bảo trợ ở đây.

  • A1We can see a guardian here.

    Chúng ta có thể thấy một người giám hộ đại diện bảo trợ ở đây.

  • B1Understanding the role of guardian is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của người giám hộ đại diện bảo trợ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how guardian influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy người giám hộ đại diện bảo trợ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với guardian

  • common guardian: người giám hộ đại diện bảo trợ phổ biến
  • essential guardian: người giám hộ đại diện bảo trợ thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • protector: người giám hộ

Mẹo ghi nhớ

Vị guardian người giám hộ hợp pháp chịu trách nhiệm chăm sóc và bảo bọc đứa trẻ.

Từ vựng khác chủ đề Gia đình

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Gia đình →