kin là gì?
kin nghĩa là bà con thân thích gần xa

Ví dụ với kin
We can see a kin here.
Chúng ta có thể thấy một bà con thân thích gần xa ở đây.
A1We can see a kin here.
Chúng ta có thể thấy một bà con thân thích gần xa ở đây.
B1Understanding the role of kin is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của bà con thân thích gần xa là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how kin influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy bà con thân thích gần xa ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với kin
- common kin: bà con thân thích gần xa phổ biến
- essential kin: bà con thân thích gần xa thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- relatives: bà con thân tộc
Mẹo ghi nhớ
Bà con kin thân thích tề tựu đông đủ chúc tụng trong ngày đại lễ mừng thọ cụ già.