Close là gì?
Close nghĩa là Gần gũi, gắn bó

Ví dụ với Close
Every members in Clara’s family is close to eachother.
Mọi thành viên trong gia đình Clara đều rất gần gũi với nhau
A1We have a very close relationship with our grandparents.
Chúng tôi có mối quan hệ rất gần gũi với ông bà.
B1Growing up in a close-knit community taught them solidarity and compassion.
Lớn lên trong một cộng đồng gắn kết đã dạy cho họ tinh thần đoàn kết và lòng trắc ẩn.
B2Despite living on separate continents, the siblings maintain exceptionally close contact.
Dù sống ở hai châu lục khác nhau, các anh chị em vẫn duy trì liên lạc vô cùng khăng khít.
Cụm từ thường đi với Close
- close-knit family: gia đình khăng khít, gắn bó
- close relative: họ hàng thân cận
- close bond: mối liên kết chặt chẽ
Từ đồng nghĩa
- intimate: thân thiết
- tight-knit: gắn bó keo sơn
Từ trái nghĩa
- distant: xa cách
- estranged: ghẻ lạnh
Mẹo ghi nhớ
Cố lơ (Close) nhưng trong lòng vẫn luôn gần gũi, gắn bó thương yêu.