Father là gì?

/ˈfɑðər/Danh từ

Father nghĩa là Cha/Bố

Hình minh họa từ Father - Cha/Bố

Ví dụ với Father

  • My father is a kind and generous man.

    Bố tôi là một người tốt bụng và hào phóng

  • A1My father drives me to school every morning.

    Bố tôi chở tôi đi học vào mỗi buổi sáng.

  • B1He strives to be a dedicated father despite demanding corporate commitments.

    Anh luôn nỗ lực trở thành một người cha tận tụy bất chấp lịch trình công việc bận rộn.

  • B2His grandfather served as an indispensable father figure during his formative years.

    Ông nội đã đóng vai trò như một người cha không thể thiếu trong những năm tháng định hình nhân cách của cậu.

Cụm từ thường đi với Father

  • proud father: người cha đầy tự hào
  • father figure: hình tượng người cha
  • founding father: người cha lập quốc/sáng lập

Từ đồng nghĩa

  • dad: bố, ba
  • paternal parent: người cha

Từ trái nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Pha trà (Father) mời bố uống mỗi buổi sớm mai.

Từ vựng khác chủ đề Gia đình

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Gia đình →