Sibling là gì?

/ˈsɪblɪŋ/Danh từ

Sibling nghĩa là Anh chị em

Hình minh họa từ Sibling - Anh chị em

Ví dụ với Sibling

  • There is often competition between siblings.

    Thông thường sẽ có sự cạnh tranh giữa anh chị em trong một gia đình

  • A1Do you have any brothers or sisters? No, I have no siblings.

    Bạn có anh chị em nào không? Không, tôi không có anh chị em nào.

  • B1Occasional sibling squabbles over toys are completely normal in early childhood.

    Những xích mích thỉnh thoảng tranh giành đồ chơi giữa anh chị em là hoàn toàn bình thường ở tuổi ấu thơ.

  • B2Studies confirm that constructive sibling relationships cultivate essential conflict resolution capabilities.

    Các nghiên cứu khẳng định mối quan hệ anh chị em mang tính xây dựng giúp phát triển năng lực hòa giải xung đột thiết yếu.

Cụm từ thường đi với Sibling

  • sibling rivalry: sự ganh đua giữa anh chị em
  • older sibling: anh/chị lớn
  • sibling bond: tình cảm anh chị em

Từ đồng nghĩa

  • brother or sister: anh chị em ruột

Từ trái nghĩa

  • only child: con một

Mẹo ghi nhớ

Xích lại gần (Sibling) gắn kết tình anh chị em ruột thịt.

Từ vựng khác chủ đề Gia đình

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Gia đình →