Ancestor là gì?
Ancestor nghĩa là Tổ tiên, ông bà cụ kỵ

Ví dụ với Ancestor
Family members gathered in the ancestral hall to burn incense in remembrance of their ancestors.
Các thành viên gia đình tụ họp tại nhà thờ tổ để thắp hương tưởng nhớ tổ tiên
A1We place fresh fruit on the altar to show respect to our ancestors.
Chúng tôi đặt trái cây tươi lên bàn thờ để tỏ lòng kính trọng với tổ tiên.
B1Genealogical DNA testing helped him trace his ancestors back to seventeenth-century Scandinavian settlers.
Xét nghiệm DNA phả hệ đã giúp anh truy tìm tổ tiên của mình từ những người định cư vùng Scandinavia thế kỷ 17.
B2Veneration of departed ancestors forms a central philosophical cornerstone of Vietnamese Confucian kinship structures.
Sự tôn kính tổ tiên đã khuất tạo nên một nền tảng triết học trung tâm của cấu trúc họ hàng Nho giáo Việt Nam.
Cụm từ thường đi với Ancestor
- ancestor worship: tục thờ cúng tổ tiên
- distant ancestor: tổ tiên xa xưa
- ancestral lineage: dòng dõi tổ tiên
Từ đồng nghĩa
- forefather: tiền nhân
- progenitor: tổ phụ
Từ trái nghĩa
- descendant: hậu duệ
- offspring: con cháu
Mẹo ghi nhớ
Ăn sét tơ (Ancestor) - con cháu dâng cỗ ăn cơm cúng tạ ơn tổ tiên tiền nhân.
Từ vựng khác chủ đề Gia đình
- Descendant Hậu duệ, con cháu đời sau
- Spouse Người bạn đời, vợ hoặc chồng
- Newborn Em bé mới chào đời, trẻ sơ sinh
- Triplet Sinh ba, một trong ba con sinh ba
- In-laws Gia đình nhà thông gia, họ hàng bên vợ / bên chồng
- toddler trẻ mới biết đi
- infant trẻ sơ sinh dưới 1 tuổi
- adolescent thanh thiếu niên tuổi mới lớn
- orphan trẻ mồ côi
- breadwinner trụ cột kinh tế gia đình
- upbringing sự nuôi nấng giáo dục gia đình
- household hộ gia đình