infant là gì?

/ˈɪnfənt/Danh từ

infant nghĩa là trẻ sơ sinh dưới 1 tuổi

Hình minh họa từ infant - trẻ sơ sinh dưới 1 tuổi

Ví dụ với infant

  • The sleeping infant was swaddled tightly in a soft flannel blanket.

    Em bé sơ sinh đang ngủ được quấn chặt trong chiếc chăn dạ mềm mại.

  • A1Immunization schedules protect infants from serious diseases.

    Lịch tiêm chủng bảo vệ trẻ sơ sinh khỏi những căn bệnh hiểm nghèo.

  • B1Pediatricians monitor infant head circumference to ensure normal brain growth.

    Các bác sĩ nhi khoa theo dõi chu vi vòng đầu của trẻ sơ sinh để đảm bảo não phát triển bình thường.

  • B2Breast milk delivers specialized maternal antibodies directly protecting the vulnerable infant immune system against gut pathogens.

    Sữa mẹ cung cấp các kháng thể chuyên biệt của mẹ bảo vệ trực tiếp hệ thống miễn dịch mỏng manh của trẻ sơ sinh chống lại các mầm bệnh đường ruột.

Cụm từ thường đi với infant

  • infant mortality: tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh
  • infant care: chăm sóc trẻ sơ sinh

Từ đồng nghĩa

  • newborn: trẻ mới sinh
  • baby: em bé

Từ trái nghĩa

  • adult: người trưởng thành

Mẹo ghi nhớ

Infant nghe như 'in-phần' - em bé sơ sinh yếu ớt cần sự che chở trọn phần.

Từ vựng khác chủ đề Gia đình

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Gia đình →