infant là gì?
infant nghĩa là trẻ sơ sinh dưới 1 tuổi

Ví dụ với infant
The sleeping infant was swaddled tightly in a soft flannel blanket.
Em bé sơ sinh đang ngủ được quấn chặt trong chiếc chăn dạ mềm mại.
A1Immunization schedules protect infants from serious diseases.
Lịch tiêm chủng bảo vệ trẻ sơ sinh khỏi những căn bệnh hiểm nghèo.
B1Pediatricians monitor infant head circumference to ensure normal brain growth.
Các bác sĩ nhi khoa theo dõi chu vi vòng đầu của trẻ sơ sinh để đảm bảo não phát triển bình thường.
B2Breast milk delivers specialized maternal antibodies directly protecting the vulnerable infant immune system against gut pathogens.
Sữa mẹ cung cấp các kháng thể chuyên biệt của mẹ bảo vệ trực tiếp hệ thống miễn dịch mỏng manh của trẻ sơ sinh chống lại các mầm bệnh đường ruột.
Cụm từ thường đi với infant
- infant mortality: tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh
- infant care: chăm sóc trẻ sơ sinh
Từ đồng nghĩa
- newborn: trẻ mới sinh
- baby: em bé
Từ trái nghĩa
- adult: người trưởng thành
Mẹo ghi nhớ
Infant nghe như 'in-phần' - em bé sơ sinh yếu ớt cần sự che chở trọn phần.
Từ vựng khác chủ đề Gia đình
- adolescent thanh thiếu niên tuổi mới lớn
- orphan trẻ mồ côi
- breadwinner trụ cột kinh tế gia đình
- upbringing sự nuôi nấng giáo dục gia đình
- household hộ gia đình
- granddaughter cháu gái nội ngoại
- grandson cháu trai nội ngoại
- nephew cháu trai con anh chị em
- niece cháu gái con anh chị em
- lineage dòng dõi huyết thống
- matriarch nữ gia trưởng / người bà mẫu quyền
- patriarch nam gia trưởng tộc trưởng