granddaughter là gì?
granddaughter nghĩa là cháu gái nội ngoại

Ví dụ với granddaughter
The grandmother knitted a warm wool scarf for her beloved granddaughter.
Người bà đã đan một chiếc khăn len ấm áp cho cô cháu gái yêu quý của mình.
A1Her granddaughter visits her every Sunday.
Cháu gái cô ấy đến thăm cô vào mỗi Chủ nhật.
B1The elderly couple celebrated their fiftieth anniversary surrounded by grandchildren, including their youngest granddaughter.
Cặp vợ chồng già đã kỷ niệm năm mươi năm ngày cưới bên đàn cháu, bao gồm cả cô cháu gái út của họ.
B2Inheritance laws in the province formally safeguard testamentary bequests bequeathed directly from grandparents to granddaughters.
Luật thừa kế tại tỉnh này chính thức bảo vệ các khoản di sản để lại theo di chúc được truyền trực tiếp từ ông bà sang các cháu gái.
Cụm từ thường đi với granddaughter
- eldest granddaughter: cháu gái cả
- cherished granddaughter: cô cháu gái được cưng chiều
Từ trái nghĩa
- grandson: cháu trai nội ngoại
Mẹo ghi nhớ
Grand (bậc ông bà) + daughter (con gái) = cháu gái của ông bà.
Từ vựng khác chủ đề Gia đình
- grandson cháu trai nội ngoại
- nephew cháu trai con anh chị em
- niece cháu gái con anh chị em
- lineage dòng dõi huyết thống
- matriarch nữ gia trưởng / người bà mẫu quyền
- patriarch nam gia trưởng tộc trưởng
- stepbrother anh em trai kế
- stepsister chị em gái kế
- godchild con đỡ đầu tâm linh
- offspring con cái thế hệ con nhỏ
- stepchild con riêng của vợ hoặc chồng
- stepparent cha dượng hoặc mẹ kế giàu tình cảm