patriarch là gì?
patriarch nghĩa là nam gia trưởng tộc trưởng

Ví dụ với patriarch
The aging patriarch gathered all his children to distribute his estate fairly.
Vị nam gia trưởng cao tuổi tập hợp tất cả các con để phân chia tài sản thừa kế một cách công bằng.
A1The venerable patriarch founded the family company fifty years ago.
Vị gia trưởng đáng kính đã thành lập công ty gia đình cách đây năm mươi năm.
B1Portraits of the clan patriarch hang prominently inside the ancestral memorial temple.
Chân dung của vị tộc trưởng dòng họ được treo nổi bật bên trong từ đường tưởng niệm tổ tiên.
B2Anthropological studies trace how transition away from nomadic pastoralism weakened absolute authority traditionally wielded by clan patriarchs.
Các nghiên cứu nhân học theo dõi cách thức mà quá trình chuyển đổi khỏi lối sống du mục chăn thả đã làm suy yếu quyền lực tuyệt đối mà các tộc trưởng dòng họ nắm giữ theo truyền thống.
Cụm từ thường đi với patriarch
- venerable patriarch: vị tộc trưởng đáng kính
- patriarch of the family: nam gia trưởng của gia tộc
Từ trái nghĩa
- matriarch: nữ gia trưởng
Mẹo ghi nhớ
Patri (cha/nam) + arch (thủ lĩnh) = người đàn ông đứng đầu, trụ cột tối cao của dòng họ.
Từ vựng khác chủ đề Gia đình
- stepbrother anh em trai kế
- stepsister chị em gái kế
- godchild con đỡ đầu tâm linh
- offspring con cái thế hệ con nhỏ
- stepchild con riêng của vợ hoặc chồng
- stepparent cha dượng hoặc mẹ kế giàu tình cảm
- guardian người giám hộ đại diện bảo trợ
- hereditary di truyền từ đời này sang đời khác
- kin bà con thân thích gần xa
- Aunt Người dì
- Birth Sự sinh ra, sự chào đời
- Brother Anh/em trai