offspring là gì?
offspring nghĩa là con cái thế hệ con nhỏ

Ví dụ với offspring
We can see a offspring here.
Chúng ta có thể thấy một con cái thế hệ con nhỏ ở đây.
A1We can see a offspring here.
Chúng ta có thể thấy một con cái thế hệ con nhỏ ở đây.
B1Understanding the role of offspring is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của con cái thế hệ con nhỏ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how offspring influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy con cái thế hệ con nhỏ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với offspring
- common offspring: con cái thế hệ con nhỏ phổ biến
- essential offspring: con cái thế hệ con nhỏ thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- children: con cái trong nhà
Mẹo ghi nhớ
Cha mẹ luôn dành tình yêu thương và sự chăm sóc vô điều kiện cho offspring con cái.
Từ vựng khác chủ đề Gia đình
- stepchild con riêng của vợ hoặc chồng
- stepparent cha dượng hoặc mẹ kế giàu tình cảm
- guardian người giám hộ đại diện bảo trợ
- hereditary di truyền từ đời này sang đời khác
- kin bà con thân thích gần xa
- Aunt Người dì
- Birth Sự sinh ra, sự chào đời
- Brother Anh/em trai
- Close Gần gũi, gắn bó
- Cousin Anh chị em họ
- Daughter Con gái
- Divorce Li hôn, li dị