stepparent là gì?

/ˈsteppeərənt/Danh từ

stepparent nghĩa là cha dượng hoặc mẹ kế giàu tình cảm

Hình minh họa từ stepparent - cha dượng hoặc mẹ kế giàu tình cảm

Ví dụ với stepparent

  • We can see a stepparent here.

    Chúng ta có thể thấy một cha dượng hoặc mẹ kế giàu tình cảm ở đây.

  • A1We can see a stepparent here.

    Chúng ta có thể thấy một cha dượng hoặc mẹ kế giàu tình cảm ở đây.

  • B1Understanding the role of stepparent is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của cha dượng hoặc mẹ kế giàu tình cảm là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how stepparent influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy cha dượng hoặc mẹ kế giàu tình cảm ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với stepparent

  • common stepparent: cha dượng hoặc mẹ kế giàu tình cảm phổ biến
  • essential stepparent: cha dượng hoặc mẹ kế giàu tình cảm thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • bonus parent: cha dượng mẹ kế

Mẹo ghi nhớ

Tình cảm chân thành của stepparent cha dượng dần xóa nhòa mọi khoảng cách xa lạ.

Từ vựng khác chủ đề Gia đình

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Gia đình →