Birth là gì?
Birth nghĩa là Sự sinh ra, sự chào đời

Ví dụ với Birth
The birth of her son makes Taylor extremely happy.
Sự chào đời của con trai cô ấy khiên Taylor vô cùng hạnh phúc
A1Please write your date of birth on this registration form.
Vui lòng ghi ngày sinh của bạn vào đơn đăng ký này.
B1She gave birth to a healthy baby boy yesterday morning.
Cô ấy đã hạ sinh một bé trai khỏe mạnh vào sáng hôm qua.
B2Doctors monitored maternal vital signs continuously during childbirth.
Các bác sĩ theo dõi liên tục các chỉ số sinh tồn của người mẹ trong suốt quá trình sinh nở.
Cụm từ thường đi với Birth
- give birth: sinh con
- date of birth: ngày sinh
- birth certificate: giấy khai sinh
Từ đồng nghĩa
- childbirth: sự sinh nở
- nativity: sự chào đời
Từ trái nghĩa
- death: cái chết
- demise: sự qua đời
Mẹo ghi nhớ
Bớt (Birth) chút thời gian đón thiên thần nhỏ mới chào đời.