Grandparents là gì?

/ˈgrændˌpɛrənts/Danh từ

Grandparents nghĩa là Ông bà

Hình minh họa từ Grandparents - Ông bà

Ví dụ với Grandparents

  • Every summer, Tim gets to visit his grandparents house and stays there for a month.

    Mỗi mùa hè, Tim đều được đến thăm nhà ông bà và ở lại chơi trong một tháng

  • A1I spend the summer vacation living with my grandparents.

    Tôi dành kỳ nghỉ hè sống cùng ông bà của mình.

  • B1Grandparents often impart invaluable wisdom and folk traditions to grandchildren.

    Ông bà thường truyền lại những bài học thông thái vô giá và truyền thống văn hóa cho con cháu.

  • B2Sociological studies highlight the crucial childcare role fulfilled by working-class grandparents.

    Các nghiên cứu xã hội học nêu bật vai trò trông nom con cháu then chốt của các bậc ông bà lao động.

Cụm từ thường đi với Grandparents

  • beloved grandparents: ông bà kính yêu
  • visit grandparents: về thăm ông bà
  • grandparents anniversary: lễ kỷ niệm của ông bà

Từ đồng nghĩa

  • ancestors: bậc tiền bối gia đình
  • elders: người cao tuổi trong nhà

Từ trái nghĩa

  • grandchildren: cháu chắt

Mẹo ghi nhớ

Gran bà (Grandparents) đón đàn cháu về ăn bánh chưng ngày Tết.

Từ vựng khác chủ đề Gia đình

Xem toàn bộ 58 từ chủ đề Gia đình →